plexus dentalis

plexus dentalis

The dentist carefully studied the patient's plexus dentalis on the X-ray.

Định nghĩa

Danh từ: Đám rối răngmột mạng lưới các dây thần kinh phục vụ cho răng.

dụ sử dụng
  • (Đám rối răng cung cấp sự chi phối thần kinh cho răng.)
  • (Tổn thương đám rối răng có thể gây ra sự nhạy cảm của răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plexus dentalis" thường được dùng trong giải phẫu học để chỉ cụ thể đám rối thần kinh nằm trong xương hàm, nơi các dây thần kinh răng trên dưới phân nhánh.
    • The plexus dentalis is part of the maxillary and mandibular nerve branches. (Đám rối răng một phần của các nhánh thần kinh hàm trên hàm dưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Plexus (danh từ): đám rối (mạng lưới các dây thần kinh hoặc mạch máu).

    • The brachial plexus is a network of nerves in the shoulder. (Đám rối cánh tay một mạng lưới dây thần kinhvai.)
  • Dental (tính từ): thuộc về răng.

    • Dental care is important for overall health. (Chăm sóc răng miệng rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Nerve plexus of the teeth: đám rối thần kinh của răng (cách diễn đạt mô tả).
  • Alveolar plexus: đám rối ổ răng (thường dùng trong ngữ cảnh giải phẫu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp "plexus dentalis" thuật ngữ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp.